iPhone 17 Series
iPhone 11 Series
iPhone 12 Series
iPhone 13 Series
iPhone 14 Series
iPhone 15 Series
iPhone 16 Series28.490.000₫
24.990.000₫
iPhone 14 Series vẫn là dòng điện thoại được nhiều người quan tâm nhờ thiết kế hiện đại, hiệu năng ổn định và nhiều tính năng nổi bật. Trước khi lựa chọn, nhiều người muốn tìm hiểu về các phiên bản, mức giá và những điểm đáng chú ý. Bài viết sau sẽ giúp bạn hiểu rõ về iPhone 14 Series trước khi đưa ra quyết định.
iPhone 14 Series gồm 4 mẫu là iPhone 14, iPhone 14 Plus, iPhone 14 Pro và iPhone 14 Pro Max. Mỗi phiên bản được Apple định hướng cho một nhóm người dùng khác nhau, với sự khác biệt về kích thước màn hình, hiệu năng, camera và các tính năng đi kèm.
iPhone 14 là phiên bản tiêu chuẩn của dòng sản phẩm, sở hữu màn hình Super Retina XDR 6.1 inch cùng thiết kế notch quen thuộc. Với kích thước gọn nhẹ, thiết bị mang lại cảm giác cầm nắm thoải mái và phù hợp với nhu cầu sử dụng hằng ngày.
Máy sử dụng chip Apple A15 Bionic kết hợp RAM 6GB, đáp ứng tốt các tác vụ từ làm việc, học tập đến giải trí. Camera kép 12MP phía sau được cải thiện khả năng chụp thiếu sáng nhờ công nghệ Photonic Engine, giúp tạo ra hình ảnh sắc nét và màu sắc chân thực.
Nhờ cân bằng giữa hiệu năng, thiết kế và giá bán, iPhone 14 là lựa chọn phù hợp cho người dùng muốn sở hữu một chiếc iPhone ổn định mà không cần đầu tư quá nhiều chi phí.

iPhone 14 Plus được phát triển dành cho những người yêu thích màn hình lớn. Thiết bị sở hữu màn hình Super Retina XDR 6.7 inch, mang lại không gian hiển thị rộng rãi khi xem phim, đọc tài liệu hoặc chơi game.
Bên trong máy vẫn là chip A15 Bionic cùng hệ thống camera kép 12MP tương tự iPhone 14. Điểm nổi bật của phiên bản này nằm ở thời lượng pin vượt trội, đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng liên tục trong thời gian dài.
Nếu ưu tiên màn hình lớn và pin lâu nhưng chưa cần đến các tính năng của dòng Pro, iPhone 14 Plus là lựa chọn đáng cân nhắc.

iPhone 14 Pro đánh dấu bước thay đổi đáng chú ý khi Apple thay thiết kế notch bằng Dynamic Island hiện đại. Máy sở hữu màn hình ProMotion 120Hz kích thước 6.1 inch, mang lại trải nghiệm hiển thị mượt mà trong mọi thao tác.
Thiết bị được trang bị chip A16 Bionic mạnh mẽ cùng camera chính 48MP, hỗ trợ Apple ProRAW, chụp macro và nhiều tính năng nhiếp ảnh chuyên sâu. Đây là phiên bản phù hợp với người dùng cần hiệu năng cao, khả năng quay chụp chất lượng và thiết kế nhỏ gọn.

Là phiên bản cao cấp nhất của iPhone 14 Series, iPhone 14 Pro Max sở hữu màn hình OLED 6.7 inch hỗ trợ ProMotion 120Hz, cho trải nghiệm hiển thị rộng và sắc nét. Máy sử dụng khung thép không gỉ cao cấp kết hợp chip A16 Bionic, đáp ứng tốt các tác vụ nặng và xử lý đồ họa.
Hệ thống camera 48MP tích hợp Photonic Engine giúp cải thiện chất lượng ảnh, đặc biệt trong điều kiện thiếu sáng. Với màn hình lớn, hiệu năng mạnh và thời lượng pin ấn tượng, iPhone 14 Pro Max là lựa chọn phù hợp cho người dùng muốn trải nghiệm đầy đủ những công nghệ cao cấp của Apple.

Dưới đây là bảng giá tham khảo các phiên bản iPhone 14 Series đang được phân phối tại TuanDigi để bạn dễ dàng lựa chọn theo nhu cầu và ngân sách.
| Phiên bản | Giá bán (VNĐ) |
| iPhone 14 128GB | 13.790.000 |
| iPhone 14 256GB | 15.390.000 |
| iPhone 14 Plus 128GB | 15.890.000 |
| iPhone 14 Plus 256GB | 17.690.000 |
| iPhone 14 Pro 128GB | 24.390.000 |
| iPhone 14 Pro 256GB | 27.390.000 |
| iPhone 14 Pro Max 128GB | 24.990.000 |
| iPhone 14 Pro Max 256GB | 28.490.000 |
iPhone 14 Series được Apple mang đến nhiều tùy chọn màu sắc, từ các gam màu trẻ trung đến những tông màu sang trọng. Mỗi phiên bản đều có bảng màu riêng, giúp người dùng dễ dàng lựa chọn theo sở thích và phong cách sử dụng.
iPhone 14 sở hữu nhiều màu sắc hiện đại, phù hợp với nhiều đối tượng người dùng:

Hai phiên bản Pro hướng đến phong cách cao cấp với những gam màu trầm kết hợp khung viền thép không gỉ:

iPhone 14 Plus có bảng màu tương tự phiên bản tiêu chuẩn, kết hợp màn hình lớn 6.7 inch cùng nhiều lựa chọn màu sắc:

iPhone 14 Series được nâng cấp về hiệu năng, camera và nhiều tính năng hiện đại, mang đến trải nghiệm sử dụng mượt mà, ổn định và đáp ứng tốt nhu cầu hằng ngày.
iPhone 14 Pro cùng iPhone 14 Pro Max sử dụng Dynamic Island thay cho thiết kế tai thỏ truyền thống. Khu vực này kết hợp giữa phần cứng và phần mềm, có thể hiển thị linh hoạt cuộc gọi, nhạc đang phát, hẹn giờ, Face ID, chỉ đường và nhiều thông báo khác, giúp thao tác nhanh hơn ngay trên màn hình.
Bên cạnh đó, bộ đôi phiên bản Pro còn sở hữu màn hình Luôn bật (Always-On Display), cho phép xem nhanh thời gian, thông báo và các tiện ích mà không cần mở khóa máy. Công nghệ ProMotion với tần số quét thích ứng lên đến 120Hz cũng mang lại khả năng vuốt chạm, cuộn trang và chuyển động mượt mà hơn trong quá trình sử dụng.

iPhone 14 Plus là phiên bản dành cho người dùng yêu thích màn hình lớn với Super Retina XDR OLED 6.7 inch, mang đến không gian hiển thị rộng rãi và rõ nét. Kích thước này đáp ứng tốt nhu cầu xem phim, chơi game, đọc tài liệu hay xử lý công việc hằng ngày.
Máy sử dụng tấm nền OLED cho màu sắc sống động, độ tương phản cao và khả năng hiển thị rõ ràng trong nhiều điều kiện ánh sáng. Bên cạnh đó, khung nhôm chắc chắn kết hợp với thiết kế cân đối giúp thiết bị vẫn tạo cảm giác cầm nắm thoải mái khi sử dụng.

iPhone 14 Pro và iPhone 14 Pro Max sử dụng chip Apple A16 Bionic, trong khi iPhone 14 và iPhone 14 Plus vẫn dùng A15 Bionic. Bộ xử lý này sở hữu CPU 6 lõi, GPU 5 lõi cùng Neural Engine 16 lõi, mang lại khả năng xử lý nhanh, phản hồi mượt mà và tối ưu điện năng. Nhờ đó, thiết bị đáp ứng tốt từ các tác vụ hằng ngày đến chơi game, chỉnh sửa ảnh hay quay video với hiệu suất ổn định.
iPhone 14 Pro và iPhone 14 Pro Max được trang bị cụm camera cao cấp với camera chính 48MP, mang đến chất lượng hình ảnh sắc nét và nhiều chi tiết hơn. Hệ thống camera này hỗ trợ tốt cả nhu cầu chụp ảnh lẫn quay video trong nhiều điều kiện sử dụng.

iPhone 14 Series trang bị nhiều cảm biến giúp phát hiện va chạm ô tô nghiêm trọng và hỗ trợ liên hệ cứu hộ trong trường hợp khẩn cấp. Tính năng này góp phần nâng cao mức độ an toàn cho người dùng khi xảy ra sự cố.

iPhone 14 Series sử dụng Photonic Engine để cải thiện chất lượng ảnh trong điều kiện thiếu sáng. Công nghệ này xử lý hình ảnh ngay từ giai đoạn đầu, giúp tăng khả năng thu sáng, giữ màu sắc tự nhiên và hạn chế nhiễu, mang lại những bức ảnh rõ nét hơn khi chụp ban đêm.
Bên cạnh đó, Deep Fusion tiếp tục hỗ trợ tối ưu độ chi tiết và độ tương phản của từng khung hình. Công nghệ này hoạt động trên cả camera trước và camera sau, giúp nâng cao chất lượng ảnh trong nhiều điều kiện ánh sáng khác nhau, đặc biệt là môi trường thiếu sáng.

iPhone 14 Series được trang bị Chế độ Hành động (Action Mode), giúp giảm rung hiệu quả khi quay video trong lúc di chuyển hoặc thực hiện các hoạt động có nhiều chuyển động. Tính năng này hỗ trợ quay video ở độ phân giải lên đến 2.8K, mang lại khung hình ổn định và mượt mà hơn.
Kết hợp với chống rung quang học dịch chuyển cảm biến (Sensor-shift OIS) và quay video Dolby Vision, máy cho hình ảnh rõ nét, màu sắc chân thực. Nhờ đó, người dùng có thể ghi lại các hoạt động thể thao hoặc những khoảnh khắc chuyển động với chất lượng cao.

iPhone 14 Series được trang bị dung lượng pin phù hợp cho nhu cầu sử dụng cả ngày. Cụ thể, iPhone 14 có pin 3.279 mAh, iPhone 14 Plus 4.325 mAh, iPhone 14 Pro 3.200 mAh và iPhone 14 Pro Max 4.323 mAh.
Dòng máy này hỗ trợ sạc nhanh 20W, cho khả năng sạc khoảng 50% pin trong 30 phút với bộ sạc tương thích. Bên cạnh đó, MagSafe cũng được tích hợp, giúp sạc không dây thuận tiện và ổn định.

Mỗi phiên bản trong iPhone 14 Series đều có những điểm khác biệt về cấu hình, thể hiện rõ qua bảng thông số kỹ thuật sau.
| Thông số | iPhone 14 | iPhone 14 Plus | iPhone 14 Pro | iPhone 14 Pro Max |
| Màn hình | 6.1 inch Super Retina XDR OLED | 6.7 inch Super Retina XDR OLED | 6.1 inch Super Retina XDR OLED, ProMotion 120Hz, Dynamic Island | 6.7 inch Super Retina XDR OLED, ProMotion 120Hz, Dynamic Island |
| Chip xử lý | Apple A15 Bionic (GPU 5 lõi) | Apple A15 Bionic (GPU 5 lõi) | Apple A16 Bionic | Apple A16 Bionic |
| RAM | 6GB | 6GB | 6GB | 6GB |
| Bộ nhớ | 128GB, 256GB, 512GB | 128GB, 256GB, 512GB | 128GB, 256GB, 512GB, 1TB | 128GB, 256GB, 512GB, 1TB |
| Camera sau | 12MP (chính) + 12MP (góc siêu rộng) | 12MP (chính) + 12MP (góc siêu rộng) | 48MP (chính) + 12MP (góc siêu rộng) + 12MP (tele) | 48MP (chính) + 12MP (góc siêu rộng) + 12MP (tele) |
| Camera trước | 12MP TrueDepth | 12MP TrueDepth | 12MP TrueDepth | 12MP TrueDepth |
| Thời lượng pin | Phát video đến 20 giờ | Phát video đến 26 giờ | Phát video đến 23 giờ | Phát video đến 29 giờ |
| Sạc | USB-C, MagSafe, sạc nhanh 20W | USB-C, MagSafe, sạc nhanh 20W | Lightning, MagSafe, sạc nhanh 20W | Lightning, MagSafe, sạc nhanh 20W |
| Chất liệu khung | Nhôm | Nhôm | Thép không gỉ | Thép không gỉ |
| Màu sắc | Midnight, Starlight, Blue, Purple, Red, Yellow | Midnight, Starlight, Blue, Purple, Red, Yellow | Deep Purple, Gold, Silver, Space Black | Deep Purple, Gold, Silver, Space Black |
So với iPhone 12, iPhone 14 có nhiều khác biệt về hiệu năng, màn hình, camera và thời lượng pin.
| Thông số | iPhone 14 | iPhone 12 |
| Chip xử lý | Apple A15 Bionic (GPU 5 lõi) | Apple A14 Bionic (GPU 4 lõi) |
| Độ sáng màn hình | 800 nit (tiêu chuẩn) | 625 nit (tiêu chuẩn) |
| Camera chính | 12MP, khẩu độ ƒ/1.5 | 12MP, khẩu độ ƒ/1.6 |
| Tính năng ảnh | Photonic Engine, Smart HDR 4 | Smart HDR 3 |
| Tính năng video | Action Mode, Cinematic 4K | Quay HDR Dolby Vision 4K |
| Thời lượng pin | Xem video đến 20 giờ | Xem video đến 17 giờ |
| Tính năng an toàn | Phát hiện va chạm, SOS khẩn cấp | SOS khẩn cấp |
Mặc dù có nhiều điểm tương đồng về thiết kế, iPhone 14 và iPhone 13 vẫn có sự khác biệt ở hiệu năng, camera và một số tính năng hỗ trợ.
| Thông số | iPhone 14 | iPhone 13 |
| Kích thước màn hình | 6.1 inch | 6.1 inch |
| Công nghệ màn hình | Super Retina XDR OLED | Super Retina XDR OLED |
| Camera sau | Camera chính 12MP, f/1.5 + Camera góc siêu rộng 12MP | Camera chính 12MP, f/1.6 + Camera góc siêu rộng 12MP |
| Camera trước | 12MP, f/1.9, hỗ trợ lấy nét tự động | 12MP, f/2.2 |
| Chip xử lý | Apple A15 Bionic (GPU 5 lõi) | Apple A15 Bionic (GPU 4 lõi) |
| RAM | 6GB | 4GB |
| Bộ nhớ trong | 128GB / 256GB / 512GB | 128GB / 256GB / 512GB |
| Pin | 3.279 mAh | 3.240 mAh |
| SIM | Nano-SIM + eSIM | Nano-SIM + eSIM |
| Hệ điều hành khi ra mắt | iOS 16 | iOS 15 |
| Độ phân giải màn hình | 2532 × 1170 pixels | 2532 × 1170 pixels |
| Tính năng nổi bật | Photonic Engine, Action Mode, SOS khẩn cấp, phát hiện va chạm | Smart HDR 4, Cinematic Mode, SOS khẩn cấp |
iPhone 14 và iPhone 13 Pro đều là những lựa chọn đáng cân nhắc, nhưng mỗi mẫu máy có thế mạnh riêng. iPhone 13 Pro nổi bật với màn hình ProMotion 120Hz và camera telephoto, trong khi iPhone 14 ghi điểm nhờ các tính năng camera mới, thời lượng pin tốt và phần mềm được hỗ trợ lâu hơn.
| Thông số | iPhone 14 | iPhone 13 Pro |
| Kích thước màn hình | 6.1 inch | 6.1 inch |
| Công nghệ màn hình | Super Retina XDR OLED | Super Retina XDR OLED ProMotion 120Hz |
| Camera sau | Camera chính 12MP + Camera góc siêu rộng 12MP | Camera chính 12MP + Camera góc siêu rộng 12MP + Camera tele 12MP |
| Camera trước | 12MP, f/1.9, hỗ trợ lấy nét tự động | 12MP, f/2.2 |
| Chip xử lý | Apple A15 Bionic (GPU 5 lõi) | Apple A15 Bionic (GPU 5 lõi) |
| RAM | 6GB | 6GB |
| Bộ nhớ trong | 128GB / 256GB / 512GB | 128GB / 256GB / 512GB / 1TB |
| Pin | 3.279 mAh | 3.095 mAh |
| SIM | Nano-SIM + eSIM | Nano-SIM + eSIM |
| Hệ điều hành khi ra mắt | iOS 16 | iOS 15 |
| Độ phân giải màn hình | 2532 × 1170 pixels | 2532 × 1170 pixels |
| Tính năng nổi bật | Photonic Engine, Action Mode, phát hiện va chạm | ProMotion 120Hz, camera telephoto, chụp ảnh macro |
iPhone 14 và iPhone 13 Pro Max hướng đến những nhu cầu sử dụng khác nhau. iPhone 13 Pro Max nổi bật với màn hình lớn, pin dung lượng cao và ProMotion 120Hz, còn iPhone 14 ghi điểm nhờ thiết kế gọn nhẹ, dễ sử dụng và được bổ sung nhiều tính năng camera hiện đại.
| Thông số | iPhone 14 | iPhone 13 Pro Max |
| Kích thước màn hình | 6.1 inch | 6.7 inch |
| Công nghệ màn hình | Super Retina XDR OLED | Super Retina XDR OLED ProMotion 120Hz |
| Camera sau | Camera chính 12MP + Camera góc siêu rộng 12MP | Camera chính 12MP + Camera góc siêu rộng 12MP + Camera tele 12MP |
| Camera trước | 12MP, f/1.9, hỗ trợ lấy nét tự động | 12MP, f/2.2 |
| Chip xử lý | Apple A15 Bionic (GPU 5 lõi) | Apple A15 Bionic (GPU 5 lõi) |
| RAM | 6GB | 6GB |
| Bộ nhớ trong | 128GB / 256GB / 512GB | 128GB / 256GB / 512GB / 1TB |
| Pin | 3.279 mAh | 4.352 mAh |
| SIM | Nano-SIM + eSIM | Nano-SIM + eSIM |
| Hệ điều hành khi ra mắt | iOS 16 | iOS 15 |
| Độ phân giải màn hình | 2532 × 1170 pixels | 2778 × 1284 pixels |
| Tính năng nổi bật | Photonic Engine, Action Mode, phát hiện va chạm | ProMotion 120Hz, camera telephoto, chụp ảnh macro |
Mặc dù cùng thuộc iPhone 14 Series, iPhone 14 và iPhone 14 Pro có sự khác biệt rõ rệt về màn hình, hiệu năng, camera và một số tính năng cao cấp.
| Thông số | iPhone 14 | iPhone 14 Pro |
| Màn hình | 6.1 inch Super Retina XDR OLED | 6.1 inch Super Retina XDR OLED, ProMotion 120Hz, Dynamic Island |
| Chip xử lý | Apple A15 Bionic (GPU 5 lõi) | Apple A16 Bionic |
| RAM | 6GB | 6GB |
| Bộ nhớ trong | 128GB / 256GB / 512GB | 128GB / 256GB / 512GB / 1TB |
| Camera sau | 12MP + 12MP | 48MP + 12MP + 12MP (Telephoto), LiDAR |
| Camera trước | 12MP, hỗ trợ lấy nét tự động | 12MP, hỗ trợ lấy nét tự động |
| Độ phân giải màn hình | 2532 × 1170 pixels | 2556 × 1179 pixels |
| Tần số quét | 60Hz | 120Hz ProMotion |
| Độ sáng tối đa | 2.000 nit (ngoài trời) | 2.000 nit (ngoài trời), 1.600 nit (HDR) |
| Pin | 3.279 mAh | 3.200 mAh |
| SIM | Nano-SIM + eSIM | Nano-SIM + eSIM |
| Hệ điều hành khi ra mắt | iOS 16 | iOS 16 |
| Chất liệu khung | Nhôm | Thép không gỉ |
| Tính năng nổi bật | Photonic Engine, Action Mode, phát hiện va chạm | Dynamic Island, ProMotion 120Hz, Always-On Display, camera 48MP, LiDAR |
Dù cùng sử dụng chip A15 Bionic và có nhiều thông số tương đồng, iPhone 14 và iPhone 14 Plus vẫn khác nhau về kích thước màn hình, trọng lượng và thời lượng pin.
| Thông số | iPhone 14 | iPhone 14 Plus |
| Kích thước màn hình | 6.1 inch | 6.7 inch |
| Độ phân giải | 2532 × 1170 pixel | 2778 × 1284 pixel |
| Trọng lượng | 172 gram | 203 gram |
| Thời gian xem video | Lên đến 20 giờ | Lên đến 26 giờ |
| Chip xử lý | Apple A15 Bionic (GPU 5 lõi) | Apple A15 Bionic (GPU 5 lõi) |
| Khung viền | Nhôm | Nhôm |
iPhone 14 và iPhone 15 Plus thuộc hai thế hệ khác nhau nên có nhiều khác biệt về thiết kế, hiệu năng, camera và khả năng hiển thị.
| Thông số | iPhone 14 | iPhone 15 Plus |
| Màn hình | Tai thỏ | Dynamic Island |
| Độ sáng tối đa | 1.200 nit (HDR) | 2.000 nit (ngoài trời) |
| Chip xử lý | Apple A15 Bionic | Apple A16 Bionic |
| Camera chính | 12MP | 48MP |
| Cổng kết nối | Lightning (USB 2) | USB-C (USB 2) |
| Thời lượng pin | Xem video lên đến 20 giờ | Xem video lên đến 26 giờ |
| Mặt lưng | Kính bóng | Kính pha màu nhám |
Khi đặt iPhone 14 cạnh iPhone 16, có thể dễ dàng nhận thấy nhiều thay đổi về hiệu năng, bộ nhớ, camera và các tính năng thông minh. Với chip A18, RAM lớn hơn cùng khả năng hỗ trợ Apple Intelligence, iPhone 16 mang đến trải nghiệm hiện đại hơn.
| Thông số | iPhone 14 | iPhone 16 |
| Kích thước màn hình | 6.1 inch | 6.1 inch |
| Công nghệ màn hình | Super Retina XDR OLED | Super Retina XDR OLED |
| Camera sau | Camera chính 12MP + Camera góc siêu rộng 12MP | Camera chính 48MP + Camera góc siêu rộng 12MP |
| Camera trước | 12MP | 12MP, Focus Pixels tự động lấy nét |
| Chip xử lý | Apple A15 Bionic | Apple A18 |
| RAM | 6GB | 8GB |
| Bộ nhớ trong | 128GB / 256GB / 512GB | 128GB |
| Thẻ SIM | Nano-SIM + eSIM | Nano-SIM + eSIM (hỗ trợ 2 eSIM) |
| Hệ điều hành khi ra mắt | iOS 16 | iOS 18 |
| Độ phân giải màn hình | 2556 × 1179 pixels | 2556 × 1179 pixels |
| Tính năng màn hình | Tai thỏ, HDR, True Tone | Dynamic Island, HDR, True Tone, Haptic Touch |
| CPU | CPU 6 lõi | CPU 6 lõi thế hệ mới (2 lõi hiệu năng, 4 lõi tiết kiệm điện) |
Sau ba thế hệ phát triển, iPhone 17 sở hữu nhiều thay đổi so với iPhone 14, từ màn hình, chip xử lý đến camera và thời lượng pin.
| Thông số | iPhone 14 | iPhone 17 |
| Kích thước màn hình | 6.1 inch | 6.3 inch |
| Công nghệ màn hình | Super Retina XDR OLED | Super Retina XDR OLED |
| Camera sau | Camera chính 12MP + Camera góc siêu rộng 12MP | Camera Fusion 48MP + Tele 12MP 2x + Ultra Wide 48MP |
| Camera trước | 12MP | 18MP Center Stage, PDAF |
| Chip xử lý | Apple A15 Bionic | Apple A19 |
| RAM | 6GB | 8GB |
| Bộ nhớ trong | 128GB / 256GB / 512GB | 256GB |
| Thời lượng pin | Xem video lên đến 20 giờ | Xem video lên đến 30 giờ |
| Thẻ SIM | Nano-SIM + eSIM | Nano-SIM + eSIM (hỗ trợ 2 eSIM) |
| Hệ điều hành khi ra mắt | iOS 16 | iOS 26 |
| Độ phân giải màn hình | 2556 × 1179 pixels | 2622 × 1206 pixels |
| Tính năng màn hình | Tai thỏ, HDR, True Tone | Dynamic Island, Always-On Display, HDR, True Tone, Haptic Touch, độ sáng tối đa 3.000 nit |
| CPU | CPU 6 lõi | CPU 6 lõi (2 lõi hiệu năng, 4 lõi tiết kiệm điện) |
TuanDigi là một trong những địa chỉ được nhiều khách hàng lựa chọn khi có nhu cầu mua iPhone 14 Series chính hãng. Cửa hàng phân phối đa dạng các phiên bản từ iPhone 14 với mức giá hợp lý, nguồn gốc minh bạch và chính sách bảo hành rõ ràng.
Bên cạnh đó, TuanDigi còn mang đến nhiều tiện ích như hỗ trợ trả góp 0%, thu cũ đổi mới, tư vấn lựa chọn sản phẩm theo nhu cầu và thường xuyên triển khai các chương trình ưu đãi hấp dẫn. Với dịch vụ chuyên nghiệp cùng quy trình mua sắm nhanh chóng, TuanDigi là địa chỉ đáng cân nhắc dành cho những ai muốn sở hữu iPhone 14 Series chính hãng với chi phí tối ưu.

iPhone 14 Series vẫn là lựa chọn đáng cân nhắc nhờ thiết kế đẹp, hiệu năng ổn định và camera chất lượng. Tại TuanDigi, khách hàng có thể sở hữu iPhone 14 Series chính hãng với mức giá cạnh tranh cùng nhiều ưu đãi hấp dẫn.
Địa chỉ mới: 242 Nguyễn Thái Bình, Phường Bảy Hiền, TP. HCM
Địa chỉ cũ: 242 Nguyễn Thái Bình, Phường 12, Quận Tân Bình, TP. HCM
Hotline: 0969.136.186
Website: https://tuandigi.vn
Facebook: https://www.facebook.com/FBTuanApple